manihot esculenta

manihot esculenta

A farmer harvests manihot esculenta from a field.

Định nghĩa

Danh từ: Manihot esculenta tên khoa học của cây sắn (cây khoai ), một loại cây bụi rễ củ dài, ăn được thân mềm, dễ gãy. Cây này được trồng chủ yếu để lấy củ, dùng làm thực phẩm, chế biến thành bột sắn, tinh bột, đặc biệt được dùng để sản xuất rượu cassiri (một loại đồ uống cồn) bột báng (tapioca).

dụ sử dụng
  • (Cây sắn nguồn lương thực chính cho hàng triệu người ở các vùng nhiệt đới.)
  • (Rễ của cây sắn được chế biến để làm hạt bột báng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Manihot esculenta" thường được dùng trong các văn bản khoa học, nông nghiệp hoặc thực vật học để phân biệt giữa các giống sắn khác nhau.
    • Researchers are studying the genetic diversity of manihot esculenta to improve crop yields. (Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu sự đa dạng di truyền của cây sắn để cải thiện năng suất cây trồng.)
Biến thể từ gần giống
  • Sắn (n): tên thông thường trong tiếng Việt cho cây .
  • Khoai (n): tên gọi khác của sắn, phổ biếnmiền Nam Việt Nam.
  • Cassava (n): tên tiếng Anh thông dụng của cây này.
Từ đồng nghĩa
  • Cây sắn: tên gọi phổ biến.
  • Cây khoai : tên gọi vùng miền.
  • Tapioca plant: cây bột báng (dùng để chỉ cây sắn khi nói về sản phẩm chế biến của ).
Các cụm từ liên quan
  • Củ sắn: phần rễ củ của cây .
  • Bột sắn: tinh bột được chiết xuất từ củ sắn.
  • Bột báng: sản phẩm dạng hạt từ tinh bột sắn, dùng trong ẩm thực.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến Manihot esculenta, nhưng có thể gặp trong các ngữ cảnh nông nghiệp: - "Trồng sắn nuôi tằm": ám chỉ việc canh tác cây lương thực để sinh sống.